Tiêu đề chính của bài viết
Đây là đoạn mô tả ngắn hoặc lời dẫn mở đầu cho nội dung.
04:11, 09/11/2018
| Thời gian đã đóng bảo hiểm xã hội |
Tỷ lệ điều chỉnh tương ứng với thời gian đóng bảo hiểm xã hội và thời điểm bắt đầu hưởng lương hưu: |
|||
| Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
|
| 20 năm | 7,27% |
5,45% |
3,64% |
1,82% |
| 20 năm 01 tháng - 20 năm 06 tháng | 7,86% |
5,89% |
3,93% |
1,96% |
| 20 năm 07 tháng - 21 năm | 8,42% |
6,32% |
4,21% |
2,11% |
| 21 năm 01 tháng - 21 năm 06 tháng | 8,97% |
6,72% |
4,48% |
2,24% |
| 21 năm 07 tháng - 22 năm | 9,49% |
7,12% |
4,75% |
2,37% |
| 22 năm 01 tháng - 22 năm 06 tháng | 10,00% |
7,50% |
5,00% |
2,50% |
| 22 năm 7 tháng - 23 năm | 10,49% |
7,87% |
5,25% |
2,62% |
| 23 năm 01 tháng - 23 năm 06 tháng | 10,97% |
8,23% |
5,48% |
2,74% |
| 23 năm 07 tháng - 24 năm | 11,43% |
8,57% |
5,71% |
2,86% |
| 24 năm 01 tháng - 24 năm 06 tháng | 11,88% |
8,91% |
5,94% |
2,97% |
| 24 năm 07 tháng - 25 năm | 12,31% |
9,23% |
6,15% |
3,08% |
| 25 năm 01 tháng - 25 năm 06 tháng | 10,91% |
8,18% |
5,45% |
2,73% |
| 25 năm 07 tháng - 26 năm | 9,55% |
7,16% |
4,78% |
2,39% |
| 26 năm 01 tháng - 26 năm 06 tháng | 8,24% |
6,18% |
4,12% |
2,06% |
| 26 năm 07 tháng - 27 năm | 6,96% |
5,22% |
3,48% |
1,74% |
| 27 năm 01 tháng - 27 năm 06 tháng | 5,71% |
4,29% |
2,86% |
1,43% |
| 27 năm 07 tháng - 28 năm | 4,51% |
3,38% |
2,25% |
1,13% |
| 28 năm 01 tháng - 28 năm 06 tháng | 3,33% |
2,50% |
1,67% |
0,83% |
| 28 năm 07 tháng - 29 năm | 2,19% |
1,64% |
1,10% |
0,55% |
| 29 năm 01 tháng - 29 năm 06 tháng | 1,08% |
0,81% |
0,54% |
0,27% |
Mức lương hưu sau điều chỉnh là căn cứ để tính điều chỉnh ở những lần điều chỉnh lương hưu theo quy định tại Điều 57 Luật bảo hiểm xã hội.
Các tin khác
Loại Mốc đặc biệt có khả năng biến các cây nấm thành 'thịt tôm hùm'
08/11/2018
Sát hại người tình rồi vào nhà nghỉ tự sát
07/11/2018
Đoàn cơ sở phòng Cảnh sát cơ động trao quà bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo
07/11/2018
Hưởng ứng phong trào chung tay vì người nghèo
07/11/2018
